喚起
かんき
Nghĩa: Khơi dậy
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
関心(かんしん)を喚起(かんき)する。
Khơi dậy sự quan tâm.
Ví dụ 2
政府は国民に環境問題への意識を喚起するよう努めている。
Chính phủ đang nỗ lực khơi dậy ý thức của người dân về vấn đề môi trường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かんき
Nghĩa: Khơi dậy
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
関心(かんしん)を喚起(かんき)する。
Khơi dậy sự quan tâm.
Ví dụ 2
政府は国民に環境問題への意識を喚起するよう努めている。
Chính phủ đang nỗ lực khơi dậy ý thức của người dân về vấn đề môi trường.
ゆうはつ
Nghĩa: Gây ra, kích hoạt, dẫn đến (thường là điều không mong muốn như bệnh tật, tác dụng phụ).
Loại: Danh từ / Động từ nhóm 3 (〜する)
Ví dụ 1
この薬剤は、アレルギー反応を誘発する可能性があります。
Thuốc này có khả năng gây ra phản ứng dị ứng.
Ví dụ 2
特定の飲食物が症状を誘発することがありますので、ご注意ください。
Xin lưu ý rằng một số loại thức ăn hoặc đồ uống có thể kích hoạt các triệu chứng.
Thường dùng để chỉ việc gây ra những điều tiêu cực như bệnh tật, tác dụng phụ, hoặc phản ứng. Khác với 'gây ra' thông thường (原因となる), 誘発 mang sắc thái 'kích hoạt' một trạng thái tiềm ẩn hoặc khởi động một quá trình.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.