慣例
かんれい
Nghĩa: Lệ thường
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
慣例(かんれい)に従う(したがう)。
Tuân theo lệ thường.
Ví dụ 2
長年の慣例を破り、新しい試みが導入された。
Phá vỡ lệ thường đã có từ lâu, một thử nghiệm mới đã được giới thiệu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かんれい
Nghĩa: Lệ thường
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
慣例(かんれい)に従う(したがう)。
Tuân theo lệ thường.
Ví dụ 2
長年の慣例を破り、新しい試みが導入された。
Phá vỡ lệ thường đã có từ lâu, một thử nghiệm mới đã được giới thiệu.
こうれい
Nghĩa: thông lệ được lặp lại định kỳ, thường vào cùng một thời điểm
Loại: Danh từ / Tính từ no
Ví dụ 1
年末恒例の清掃活動が行われた。
Hoạt động vệ sinh thường niên cuối năm đã được tổ chức.
Ví dụ 2
この町では夏祭りが毎年の恒例になっている。
Lễ hội mùa hè đã trở thành thông lệ hằng năm của thị trấn.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.