Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa

慣例 và 恒例: nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.

A

慣例

かんれい

Nghĩa: Lệ thường

Loại: Danh từ

Ví dụ 1

慣例(かんれい)に従う(したがう)。

Tuân theo lệ thường.

Ví dụ 2

長年の慣例を破り、新しい試みが導入された。

Phá vỡ lệ thường đã có từ lâu, một thử nghiệm mới đã được giới thiệu.

Xem trang chi tiết 慣例 →

B

恒例

こうれい

Nghĩa: thông lệ được lặp lại định kỳ, thường vào cùng một thời điểm

Loại: Danh từ / Tính từ no

Ví dụ 1

年末恒例の清掃活動が行われた。

Hoạt động vệ sinh thường niên cuối năm đã được tổ chức.

Ví dụ 2

この町では夏祭りが毎年の恒例になっている。

Lễ hội mùa hè đã trở thành thông lệ hằng năm của thị trấn.

Xem trang chi tiết 恒例 →

慣例 và 恒例 khác nhau thế nào?

Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.

Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.

Học tiếp

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút