虚偽
きょぎ
Nghĩa: Giả dối
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
虚偽(きょぎ)の記載(きさい)。
Ghi chép giả dối.
Ví dụ 2
彼は虚偽の証言をしたため、裁判で不利な立場に立たされた。
Vì anh ta đã đưa ra lời khai giả dối, nên đã bị đặt vào thế bất lợi trong phiên tòa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
きょぎ
Nghĩa: Giả dối
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
虚偽(きょぎ)の記載(きさい)。
Ghi chép giả dối.
Ví dụ 2
彼は虚偽の証言をしたため、裁判で不利な立場に立たされた。
Vì anh ta đã đưa ra lời khai giả dối, nên đã bị đặt vào thế bất lợi trong phiên tòa.
ねつぞう
Nghĩa: Sự bịa đặt, sự ngụy tạo, sự làm giả (sự thật, dữ liệu, bằng chứng)
Loại: Danh từ / Động từ nhóm 3 (する動詞)
Ví dụ 1
彼はデータの捏造を認め、辞任に追い込まれた。
Anh ta đã thừa nhận việc ngụy tạo dữ liệu và buộc phải từ chức.
Ví dụ 2
そのニュース記事は、事実の捏造だと厳しく批判されている。
Bài báo đó bị chỉ trích gay gắt là ngụy tạo sự thật.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.