逆上
さかのぼる
Nghĩa: Ngược dòng
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
川(かわ)を逆上る(さかのぼる)。
Ngược dòng sông.
Ví dụ 2
歴史(れきし)を逆上って(さかのぼって)調べる(しらべる)。
Điều tra ngược dòng lịch sử.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
さかのぼる
Nghĩa: Ngược dòng
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
川(かわ)を逆上る(さかのぼる)。
Ngược dòng sông.
Ví dụ 2
歴史(れきし)を逆上って(さかのぼって)調べる(しらべる)。
Điều tra ngược dòng lịch sử.
さかのぼる
Nghĩa: Đi ngược dòng, ngược dòng thời gian, truy ngược về quá khứ
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
この事件の真相を探るため、私たちは10年前の記録にまで遡った。
Để tìm hiểu sự thật của vụ án này, chúng tôi đã truy ngược lại các hồ sơ từ 10 năm trước.
Ví dụ 2
鮭は産卵のために、生まれ故郷の川を遡っていく。
Cá hồi bơi ngược dòng sông về nơi sinh ra để đẻ trứng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.