仕留める
しとめる
Nghĩa: Hạ gục
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
一撃(いちげき)で仕留める(しとめる)。
Hạ gục bằng một đòn.
Ví dụ 2
猟師(りょうし)は獲物(えもの)を仕留める(しとめる)ために、何時間(なんじかん)も森(もり)で待機(たいき)した。
Người thợ săn đã chờ đợi hàng giờ trong rừng để hạ gục con mồi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しとめる
Nghĩa: Hạ gục
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
一撃(いちげき)で仕留める(しとめる)。
Hạ gục bằng một đòn.
Ví dụ 2
猟師(りょうし)は獲物(えもの)を仕留める(しとめる)ために、何時間(なんじかん)も森(もり)で待機(たいき)した。
Người thợ săn đã chờ đợi hàng giờ trong rừng để hạ gục con mồi.
とらえる
Nghĩa: bắt giữ hoặc nắm chắc; thu hút mạnh sự chú ý, cảm xúc hay lòng người
Loại: Động từ
Ví dụ 1
警察は逃走中の容疑者を駅で捕らえた。
Cảnh sát bắt giữ nghi phạm đang bỏ trốn tại nhà ga.
Ví dụ 2
その映画は美しい映像で観客の心を捕らえた。
Bộ phim thu hút lòng khán giả bằng những hình ảnh đẹp.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.