一撃(いちげき)で仕留める(しとめる)。
Hạ gục bằng một đòn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hạ gục
仕留める trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hạ gục.
Cách đọc là しとめる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しとめる
Hán Việt: Sĩ Lưu
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: (blank)::Túi 41
一撃(いちげき)で仕留める(しとめる)。
Hạ gục bằng một đòn.
猟師(りょうし)は獲物(えもの)を仕留める(しとめる)ために、何時間(なんじかん)も森(もり)で待機(たいき)した。
Người thợ săn đã chờ đợi hàng giờ trong rừng để hạ gục con mồi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.