周到
しゅうとう
Nghĩa: Chu đáo
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
準備(じゅんび)周到(しゅうとう)。
Chuẩn bị cực kỳ chu đáo.
Ví dụ 2
彼は常に周到な計画を立てる。
Anh ấy luôn lập kế hoạch một cách chu đáo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しゅうとう
Nghĩa: Chu đáo
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
準備(じゅんび)周到(しゅうとう)。
Chuẩn bị cực kỳ chu đáo.
Ví dụ 2
彼は常に周到な計画を立てる。
Anh ấy luôn lập kế hoạch một cách chu đáo.
ねんいり
Nghĩa: Kỹ lưỡng, cẩn thận, tỉ mỉ, chu đáo (đến mức đã chuẩn bị sẵn sàng)
Loại: Tính từ đuôi Na / Phó từ (〜に)
Ví dụ 1
賓客をお迎えする前に、ロビーの清掃を念入りに行いました。
Trước khi đón khách quý, chúng tôi đã dọn dẹp sảnh một cách kỹ lưỡng.
Ví dụ 2
VIPルームの準備は、念入りな打ち合わせを経て完璧に整えられました。
Việc chuẩn bị phòng VIP đã được hoàn thiện một cách chu đáo sau cuộc họp kỹ lưỡng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.