溢れる
あふれる
Nghĩa: Tràn đầy / Ngập tràn
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
活気(かっき)に溢れる(あふれる)街(まち)。
Con phố ngập tràn sức sống.
Ví dụ 2
情報が溢れる現代社会では、真偽を見極める力が重要だ。
Trong xã hội hiện đại tràn ngập thông tin, khả năng phân biệt thật giả là quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
あふれる
Nghĩa: Tràn đầy / Ngập tràn
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
活気(かっき)に溢れる(あふれる)街(まち)。
Con phố ngập tràn sức sống.
Ví dụ 2
情報が溢れる現代社会では、真偽を見極める力が重要だ。
Trong xã hội hiện đại tràn ngập thông tin, khả năng phân biệt thật giả là quan trọng.
みちる
Nghĩa: đầy lên; đạt tới thời điểm, mức độ hoặc trạng thái trọn vẹn
Loại: Động từ
Ví dụ 1
会場は期待に満ちた人々でいっぱいだった。
Hội trường đầy những người tràn trề kỳ vọng.
Ví dụ 2
月が満ちるころ、海の水位が高くなる。
Khi trăng tròn, mực nước biển dâng cao.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.