殺到
さっとう
Nghĩa: Dồn dập
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
注文(ちゅうもん)が殺到(さっとう)する。
Đơn hàng dồn dập kéo đến.
Ví dụ 2
新製品の発表後、予約の電話が殺到した。
Sau khi sản phẩm mới được công bố, các cuộc điện thoại đặt hàng đã dồn dập kéo đến.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
さっとう
Nghĩa: Dồn dập
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
注文(ちゅうもん)が殺到(さっとう)する。
Đơn hàng dồn dập kéo đến.
Ví dụ 2
新製品の発表後、予約の電話が殺到した。
Sau khi sản phẩm mới được công bố, các cuộc điện thoại đặt hàng đã dồn dập kéo đến.
おしよせる
Nghĩa: sóng, người hoặc sự việc cùng lúc tràn tới với số lượng và sức mạnh lớn
Loại: Động từ
Ví dụ 1
台風で高い波が海岸に押し寄せた。
Sóng lớn do bão tràn vào bờ biển.
Ví dụ 2
開店と同時に多くの客が店へ押し寄せた。
Ngay khi cửa hàng mở, rất nhiều khách đã ùn ùn kéo tới.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.