終息
しゅうそく
Nghĩa: Chấm dứt hoàn toàn
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
紛争(ふんそう)が終息(しゅうそく)する。
Tranh chấp chấm dứt hoàn toàn.
Ví dụ 2
世界的なパンデミックが終息に向かっている。
Đại dịch toàn cầu đang dần chấm dứt hoàn toàn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しゅうそく
Nghĩa: Chấm dứt hoàn toàn
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
紛争(ふんそう)が終息(しゅうそく)する。
Tranh chấp chấm dứt hoàn toàn.
Ví dụ 2
世界的なパンデミックが終息に向かっている。
Đại dịch toàn cầu đang dần chấm dứt hoàn toàn.
しゅうけつ
Nghĩa: Sự kết thúc, sự hoàn thành; Đặc biệt dùng trong bối cảnh kết thúc một sự kiện, một cuộc đàm phán, hay một dự án một cách chính thức.
Loại: Danh từ, Động từ suru (終結する)
Ví dụ 1
プロジェクトの終結に伴い、成果物の最終確認が必要です。
Cùng với việc kết thúc dự án, cần phải xác nhận cuối cùng các sản phẩm bàn giao.
Ví dụ 2
チームは来週、このフェーズを終結させる予定です。
Nhóm dự kiến sẽ kết thúc giai đoạn này vào tuần tới.
'終結' mang sắc thái trang trọng, thường dùng cho các sự kiện, quá trình lớn hoặc chính thức. Khác với '終了' (kết thúc chung chung) hay '完了' (hoàn thành công việc) ở tính chất trang trọng và chính thức.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.