粛正
しゅくせい
Nghĩa: Chỉnh đốn
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
綱紀(こうき)を粛正(しゅくせい)する。
Chỉnh đốn kỷ cương.
Ví dụ 2
政府は汚職を排除するため、行政機構の粛正を行った。
Chính phủ đã tiến hành chỉnh đốn bộ máy hành chính để loại bỏ tham nhũng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しゅくせい
Nghĩa: Chỉnh đốn
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
綱紀(こうき)を粛正(しゅくせい)する。
Chỉnh đốn kỷ cương.
Ví dụ 2
政府は汚職を排除するため、行政機構の粛正を行った。
Chính phủ đã tiến hành chỉnh đốn bộ máy hành chính để loại bỏ tham nhũng.
ぜせい
Nghĩa: sửa chữa, chấn chỉnh điều sai lệch hoặc tình trạng không phù hợp
Loại: Danh từ / Động từ
Ví dụ 1
会社は長時間労働を是正する対策を始めた。
Công ty bắt đầu biện pháp chấn chỉnh tình trạng làm việc quá giờ.
Ví dụ 2
監査で指摘された問題を速やかに是正した。
Các vấn đề được kiểm toán chỉ ra đã được sửa chữa nhanh chóng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.