綱紀(こうき)を粛正(しゅくせい)する。
Chỉnh đốn kỷ cương.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chỉnh đốn
粛正 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chỉnh đốn.
Cách đọc là しゅくせい.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しゅくせい
Hán Việt: Túc Chính
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: (blank)::Túi 43
綱紀(こうき)を粛正(しゅくせい)する。
Chỉnh đốn kỷ cương.
政府は汚職を排除するため、行政機構の粛正を行った。
Chính phủ đã tiến hành chỉnh đốn bộ máy hành chính để loại bỏ tham nhũng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.