枯渇
こかつ
Nghĩa: Cạn kiệt
Loại: Danh từ / Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
資源(しげん)が枯渇(こかつ)する。
Tài nguyên cạn kiệt.
Ví dụ 2
彼の忍耐力はついに枯渇し、怒りを爆発させた。
Sức chịu đựng của anh ấy cuối cùng đã cạn kiệt, và anh ấy đã bùng nổ trong cơn giận.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
こかつ
Nghĩa: Cạn kiệt
Loại: Danh từ / Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
資源(しげん)が枯渇(こかつ)する。
Tài nguyên cạn kiệt.
Ví dụ 2
彼の忍耐力はついに枯渇し、怒りを爆発させた。
Sức chịu đựng của anh ấy cuối cùng đã cạn kiệt, và anh ấy đã bùng nổ trong cơn giận.
けつぼう
Nghĩa: tình trạng thiếu nghiêm trọng thứ thiết yếu như lương thực, nước, dinh dưỡng hoặc nhân lực
Loại: Danh từ / Động từ
Ví dụ 1
干ばつで地域の水が欠乏している。
Hạn hán khiến khu vực bị thiếu nước nghiêm trọng.
Ví dụ 2
栄養の欠乏は体調不良の原因になる。
Thiếu dinh dưỡng có thể gây ra tình trạng sức khỏe kém.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.