鼓舞
こぶ
Nghĩa: Cổ vũ
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
士気(しき)を鼓舞(こぶ)する。
Cổ vũ sĩ khí.
Ví dụ 2
彼の熱弁は聴衆の心を鼓舞し、新たな行動へと駆り立てた。
Bài diễn thuyết đầy nhiệt huyết của anh ấy đã cổ vũ tinh thần khán giả, thúc đẩy họ hành động mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
こぶ
Nghĩa: Cổ vũ
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
士気(しき)を鼓舞(こぶ)する。
Cổ vũ sĩ khí.
Ví dụ 2
彼の熱弁は聴衆の心を鼓舞し、新たな行動へと駆り立てた。
Bài diễn thuyết đầy nhiệt huyết của anh ấy đã cổ vũ tinh thần khán giả, thúc đẩy họ hành động mới.
しょうれい
Nghĩa: việc khuyến khích và thúc đẩy một hành vi hoặc hoạt động được coi là có ích
Loại: Danh từ / Động từ
Ví dụ 1
学校は生徒に読書を奨励している。
Nhà trường khuyến khích học sinh đọc sách.
Ví dụ 2
政府は省エネルギー設備の導入を奨励した。
Chính phủ khuyến khích đưa thiết bị tiết kiệm năng lượng vào sử dụng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.