士気(しき)を鼓舞(こぶ)する。
Cổ vũ sĩ khí.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cổ vũ
鼓舞 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cổ vũ.
Cách đọc là こぶ.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こぶ
Hán Việt: Cổ Vũ
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: (blank)::Túi 45
士気(しき)を鼓舞(こぶ)する。
Cổ vũ sĩ khí.
彼の熱弁は聴衆の心を鼓舞し、新たな行動へと駆り立てた。
Bài diễn thuyết đầy nhiệt huyết của anh ấy đã cổ vũ tinh thần khán giả, thúc đẩy họ hành động mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.