Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa

軽視 và 遵守: nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.

A

軽視

けいし

Nghĩa: Xem nhẹ

Loại: Danh động từ (Nhóm 3)

Ví dụ 1

命(いのち)を軽視(けいし)する。

Xem nhẹ mạng sống.

Ví dụ 2

環境問題に対する政府の軽視は、将来に大きな影響を及ぼすだろう。

Việc chính phủ xem nhẹ vấn đề môi trường có lẽ sẽ gây ra ảnh hưởng lớn đến tương lai.

Xem trang chi tiết 軽視 →

B

遵守

じゅんしゅ

Nghĩa: Tuân thủ, chấp hành (quy tắc, luật lệ)

Loại: Danh động từ (Nhóm 3)

Ví dụ 1

企業は個人情報保護法を厳格に遵守する必要がある。

Các doanh nghiệp cần phải tuân thủ nghiêm ngặt luật bảo vệ thông tin cá nhân.

Ví dụ 2

交通ルールを遵守することは、事故防止に繋がる。

Tuân thủ luật giao thông sẽ giúp ngăn ngừa tai nạn.

Xem trang chi tiết 遵守 →

軽視 và 遵守 khác nhau thế nào?

Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.

Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.

Học tiếp

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút