軽視
けいし
Nghĩa: Xem nhẹ
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
命(いのち)を軽視(けいし)する。
Xem nhẹ mạng sống.
Ví dụ 2
環境問題に対する政府の軽視は、将来に大きな影響を及ぼすだろう。
Việc chính phủ xem nhẹ vấn đề môi trường có lẽ sẽ gây ra ảnh hưởng lớn đến tương lai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
けいし
Nghĩa: Xem nhẹ
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
命(いのち)を軽視(けいし)する。
Xem nhẹ mạng sống.
Ví dụ 2
環境問題に対する政府の軽視は、将来に大きな影響を及ぼすだろう。
Việc chính phủ xem nhẹ vấn đề môi trường có lẽ sẽ gây ra ảnh hưởng lớn đến tương lai.
りゅうい
Nghĩa: Lưu ý, chú ý, ghi nhớ (để không quên hoặc thực hiện)
Loại: Danh từ (có thể là Động từ nhóm 3: 留意する)
Ví dụ 1
今日の朝礼で、足元の確認と周囲の状況に留意するよう、職長から注意がありました。
Trong buổi họp sáng nay, tổ trưởng đã nhắc nhở mọi người chú ý kiểm tra bước chân và tình hình xung quanh.
Ví dụ 2
重量物の運搬時には、重心の変動に留意し、慎重に作業を進めてください。
Khi vận chuyển vật nặng, hãy lưu ý đến sự thay đổi trọng tâm và tiến hành công việc một cách cẩn trọng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.