今日の朝礼で、足元の確認と周囲の状況に留意するよう、職長から注意がありました。
Trong buổi họp sáng nay, tổ trưởng đã nhắc nhở mọi người chú ý kiểm tra bước chân và tình hình xung quanh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Lưu ý, chú ý, ghi nhớ (để không quên hoặc thực hiện)
留意 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Lưu ý, chú ý, ghi nhớ (để không quên hoặc thực hiện).
Cách đọc là りゅうい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (có thể là Động từ nhóm 3: 留意する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: りゅうい
Hán Việt: Lưu Ý
Loại từ: Danh từ (có thể là Động từ nhóm 3: 留意する)
Nguồn/bài: Túi 55
今日の朝礼で、足元の確認と周囲の状況に留意するよう、職長から注意がありました。
Trong buổi họp sáng nay, tổ trưởng đã nhắc nhở mọi người chú ý kiểm tra bước chân và tình hình xung quanh.
重量物の運搬時には、重心の変動に留意し、慎重に作業を進めてください。
Khi vận chuyển vật nặng, hãy lưu ý đến sự thay đổi trọng tâm và tiến hành công việc một cách cẩn trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.