留意
りゅうい
Nghĩa: Lưu ý, chú ý, ghi nhớ (để không quên hoặc thực hiện)
Loại: Danh từ (có thể là Động từ nhóm 3: 留意する)
Ví dụ 1
今日の朝礼で、足元の確認と周囲の状況に留意するよう、職長から注意がありました。
Trong buổi họp sáng nay, tổ trưởng đã nhắc nhở mọi người chú ý kiểm tra bước chân và tình hình xung quanh.
Ví dụ 2
重量物の運搬時には、重心の変動に留意し、慎重に作業を進めてください。
Khi vận chuyển vật nặng, hãy lưu ý đến sự thay đổi trọng tâm và tiến hành công việc một cách cẩn trọng.