瓦解
がかい
Nghĩa: Sụp đổ hoàn toàn
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
体制(たいせい)が瓦解(がかい)する。
Thể chế sụp đổ hoàn toàn.
Ví dụ 2
信頼関係(しんらいかんけい)が瓦解(がかい)し、チームは機能(きのう)しなくなった。
Mối quan hệ tin cậy sụp đổ hoàn toàn, khiến đội không còn hoạt động được nữa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
がかい
Nghĩa: Sụp đổ hoàn toàn
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
体制(たいせい)が瓦解(がかい)する。
Thể chế sụp đổ hoàn toàn.
Ví dụ 2
信頼関係(しんらいかんけい)が瓦解(がかい)し、チームは機能(きのう)しなくなった。
Mối quan hệ tin cậy sụp đổ hoàn toàn, khiến đội không còn hoạt động được nữa.
かくりつ
Nghĩa: việc thiết lập vững chắc một hệ thống, phương pháp, địa vị hoặc quan hệ
Loại: Danh từ / Động từ
Ví dụ 1
会社は品質管理の新しい体制を確立した。
Công ty đã thiết lập vững chắc một hệ thống quản lý chất lượng mới.
Ví dụ 2
長年の実績によって業界での地位を確立した。
Nhờ thành tích nhiều năm, công ty đã xác lập vị thế trong ngành.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.