体制(たいせい)が瓦解(がかい)する。
Thể chế sụp đổ hoàn toàn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sụp đổ hoàn toàn
瓦解 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sụp đổ hoàn toàn.
Cách đọc là がかい.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: がかい
Hán Việt: Ngoã Giải
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: (blank)::Túi 45
体制(たいせい)が瓦解(がかい)する。
Thể chế sụp đổ hoàn toàn.
信頼関係(しんらいかんけい)が瓦解(がかい)し、チームは機能(きのう)しなくなった。
Mối quan hệ tin cậy sụp đổ hoàn toàn, khiến đội không còn hoạt động được nữa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.