合議
ごうぎ
Nghĩa: Bàn bạc tập thể
Loại: Danh từ, Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
合議(ごうぎ)の上(うえ)で決定(けってい)。
Quyết định sau khi bàn bạc.
Ví dụ 2
この問題は、専門家による合議を経て、最終的な結論が出されるだろう。
Vấn đề này, sau khi được các chuyên gia bàn bạc tập thể, có lẽ sẽ đưa ra được kết luận cuối cùng.