課す
かす
Nghĩa: Áp đặt
Loại: Động từ (Nhóm 1)
Ví dụ 1
宿題(しゅくだい)を課す(かす)。
Giao (áp đặt) bài tập.
Ví dụ 2
政府は国民に新たな税金を課すことを決定した。
Chính phủ đã quyết định áp đặt một loại thuế mới lên người dân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かす
Nghĩa: Áp đặt
Loại: Động từ (Nhóm 1)
Ví dụ 1
宿題(しゅくだい)を課す(かす)。
Giao (áp đặt) bài tập.
Ví dụ 2
政府は国民に新たな税金を課すことを決定した。
Chính phủ đã quyết định áp đặt một loại thuế mới lên người dân.
わりあてる
Nghĩa: phân bổ và giao nhiệm vụ, tiền, thời gian hoặc không gian cho từng người và mục đích
Loại: Động từ
Ví dụ 1
管理者は各担当者に作業を割り当てた。
Người quản lý phân công công việc cho từng người phụ trách.
Ví dụ 2
限られた予算を優先度に応じて割り当てる。
Ngân sách hạn chế được phân bổ theo mức độ ưu tiên.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.