稀有
けう
Nghĩa: Hiếm có, hiếm thấy, ít khi xảy ra
Loại: Danh từ / Tính từ đuôi な
Ví dụ 1
そのような才能を持つ人は稀有だ。
Người có tài năng như vậy là hiếm có.
Ví dụ 2
この村で外国人が暮らすのは稀有なことだ。
Việc người nước ngoài sinh sống ở ngôi làng này là một điều hiếm thấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
けう
Nghĩa: Hiếm có, hiếm thấy, ít khi xảy ra
Loại: Danh từ / Tính từ đuôi な
Ví dụ 1
そのような才能を持つ人は稀有だ。
Người có tài năng như vậy là hiếm có.
Ví dụ 2
この村で外国人が暮らすのは稀有なことだ。
Việc người nước ngoài sinh sống ở ngôi làng này là một điều hiếm thấy.
ひにちじょう
Nghĩa: Phi thường, khác lạ so với cuộc sống hàng ngày; trải nghiệm đặc biệt, độc đáo.
Loại: Danh từ, Tính từ đuôi Na (非日常的な)
Ví dụ 1
VIPのお客様には、非日常的な空間とサービスをご提供いたします。
Chúng tôi sẽ cung cấp không gian và dịch vụ phi thường cho quý khách VIP.
Ví dụ 2
当ホテルのロビーは、お客様に非日常感を味わっていただけるようデザインされています。
Sảnh của khách sạn chúng tôi được thiết kế để khách hàng có thể cảm nhận được sự phi thường.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.