饒舌
じょうぜつ
Nghĩa: Nói nhiều, ba hoa, lanh mồm lanh miệng
Loại: Danh từ, Tính từ đuôi な
Ví dụ 1
普段は無口な彼が、お酒を飲むと饒舌になる。
Anh ấy thường ít nói, nhưng khi uống rượu thì trở nên ba hoa.
Ví dụ 2
彼女の饒舌な語り口は、聞く人を飽きさせない。
Cách nói chuyện lanh lẹ của cô ấy không làm người nghe cảm thấy nhàm chán.
Thường mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ việc nói quá nhiều hoặc nói không ngừng. Khác với '雄弁' mang ý nghĩa nói hay, hùng hồn.