Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa

展望 và 将来性: nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.

A

展望

てんぼう

Nghĩa: Tầm nhìn, quang cảnh (từ trên cao), viễn cảnh, triển vọng (tương lai). 展望する: nhìn bao quát, dự đoán tương lai.

Loại: Danh động từ (Nhóm 3)

Ví dụ 1

この場所からは市街の素晴らしい展望が楽しめる。

Từ nơi này có thể chiêm ngưỡng toàn cảnh thành phố tuyệt đẹp.

Ví dụ 2

経済の今後の展望について議論する。

Chúng tôi thảo luận về triển vọng kinh tế trong tương lai.

Xem trang chi tiết 展望 →

B

将来性

しょうらいせい

Nghĩa: Tính khả thi trong tương lai, triển vọng tương lai, tiềm năng phát triển.

Loại: Danh từ

Ví dụ 1

当社の将来性について、どのように評価しますか。

Bạn đánh giá thế nào về triển vọng tương lai của công ty chúng tôi?

Ví dụ 2

この業界は将来性が非常に高いと考えられています。

Ngành này được cho là có tiềm năng phát triển rất cao.

Xem trang chi tiết 将来性 →

展望 và 将来性 khác nhau thế nào?

Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.

Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.

Học tiếp

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang