展望
てんぼう
Nghĩa: Tầm nhìn, quang cảnh (từ trên cao), viễn cảnh, triển vọng (tương lai). 展望する: nhìn bao quát, dự đoán tương lai.
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
この場所からは市街の素晴らしい展望が楽しめる。
Từ nơi này có thể chiêm ngưỡng toàn cảnh thành phố tuyệt đẹp.
Ví dụ 2
経済の今後の展望について議論する。
Chúng tôi thảo luận về triển vọng kinh tế trong tương lai.