押し合いへし合い
おしあいへしあい
Nghĩa: Tình trạng xô đẩy, chen lấn nhau (trong đám đông).
Loại: Danh từ, Trạng từ
Ví dụ 1
満員電車の中で、人々は押し合いへし合いながら移動していた。
Trong toa tàu điện chật kín, mọi người xô đẩy chen lấn nhau di chuyển.
Ví dụ 2
お祭り会場は押し合いへし合いの状態で、身動きが取れないほどだった。
Khu vực lễ hội chen chúc xô đẩy, đến mức không thể nhúc nhích được.