詳細図
しょうさいず
Nghĩa: Bản vẽ chi tiết
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
玄関ドアの取り付け部分は、詳細図で納まりを確認してください。
Phần lắp đặt cửa chính, hãy kiểm tra chi tiết cấu tạo ở bản vẽ chi tiết.
Ví dụ 2
この収まりは複雑なので、詳細図をよく読んで施工指示を出す必要があります。
Cấu tạo này phức tạp, nên cần phải đọc kỹ bản vẽ chi tiết để đưa ra chỉ thị thi công.