個人用保護具
こじんようほごぐ
Nghĩa: Thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE - Personal Protective Equipment)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
今日の朝礼で、個人用保護具の正しい着用方法について説明します。
Trong buổi họp sáng nay, tôi sẽ giải thích về cách đeo thiết bị bảo hộ cá nhân đúng cách.
Ví dụ 2
高所作業を行う際は、必ず個人用保護具を装着してください。
Khi thực hiện công việc trên cao, hãy luôn trang bị thiết bị bảo hộ cá nhân.