損耗
そんもう
Nghĩa: Hao mòn, hao hụt, mất mát do sử dụng hoặc thời gian. (Thường dùng cho vật liệu, máy móc, tài sản)
Loại: Danh từ, Động từ する (~する: hao mòn, hao hụt)
Ví dụ 1
定期的な資材点検により、足場部材の損耗状況を把握することが重要です。
Việc nắm bắt tình trạng hao mòn của các bộ phận giàn giáo thông qua kiểm tra vật liệu định kỳ là rất quan trọng.
Ví dụ 2
長年の使用による機械の損耗は避けられないため、適切なメンテナンスが必要です。
Hao mòn máy móc do sử dụng lâu năm là không thể tránh khỏi, vì vậy cần bảo trì thích hợp.
Khác với 損傷 (tổn thương bất ngờ, có thể là do va đập), 損耗 thường chỉ quá trình hao mòn dần dần theo thời gian sử dụng hoặc do ma sát, ăn mòn tự nhiên. Cụ thể hơn 摩耗 (mài mòn) là một dạng của 損耗.