嚥下
えんげ
Nghĩa: Sự nuốt, quá trình nuốt (thức ăn, nước uống đi từ miệng xuống thực quản).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
高齢者は嚥下機能が低下しやすいため、食事介助には注意が必要です。
Người cao tuổi dễ bị suy giảm chức năng nuốt, vì vậy cần cẩn thận khi hỗ trợ ăn uống.
Ví dụ 2
嚥下食は、安全に飲み込めるように工夫された食事です。
Thức ăn dễ nuốt là loại thức ăn được chế biến đặc biệt để có thể nuốt một cách an toàn.