清拭
せいしき
Nghĩa: Lau người/tắm khô (dùng khăn ấm lau sạch cơ thể, thường áp dụng cho người không thể tắm bồn/tắm vòi sen)
Loại: Danh từ (có thể dùng する để thành động từ)
Ví dụ 1
発熱しているため、今日は入浴の代わりに清拭を行います。
Vì bị sốt nên hôm nay thay vì tắm bồn, chúng ta sẽ lau người.
Ví dụ 2
清拭は、皮膚の清潔保持と血行促進にも効果的です。
Việc lau người cũng hiệu quả trong việc giữ vệ sinh da và thúc đẩy lưu thông máu.