趨勢
すうせい
Nghĩa: Khuynh hướng, xu hướng, chiều hướng (thường dùng trong bối cảnh kinh tế, xã hội, chính trị).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
最新の調査報告書は、若者の政治離れの趨勢を示している。
Báo cáo khảo sát mới nhất cho thấy xu hướng giới trẻ xa rời chính trị.
Ví dụ 2
グローバル化の趨勢は、今後も加速すると見られている。
Xu thế toàn cầu hóa được cho là sẽ tiếp tục tăng tốc trong tương lai.