最新の調査報告書は、若者の政治離れの趨勢を示している。
Báo cáo khảo sát mới nhất cho thấy xu hướng giới trẻ xa rời chính trị.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Khuynh hướng, xu hướng, chiều hướng (thường dùng trong bối cảnh kinh tế, xã hội, chính trị).
趨勢 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Khuynh hướng, xu hướng, chiều hướng (thường dùng trong bối cảnh kinh tế, xã hội, chính trị)..
Cách đọc là すうせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すうせい
Hán Việt: Xu Thế
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 59
最新の調査報告書は、若者の政治離れの趨勢を示している。
Báo cáo khảo sát mới nhất cho thấy xu hướng giới trẻ xa rời chính trị.
グローバル化の趨勢は、今後も加速すると見られている。
Xu thế toàn cầu hóa được cho là sẽ tiếp tục tăng tốc trong tương lai.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.