Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa

憶測 và 根拠: nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.

A

憶測

おくそく

Nghĩa: Sự suy đoán, sự phỏng đoán, sự đồn đoán (thường không có căn cứ chắc chắn)

Loại: Danh từ

Ví dụ 1

その政治家の辞任は、様々な憶測を呼んでいる。

Việc từ chức của chính trị gia đó đã gây ra nhiều suy đoán khác nhau.

Ví dụ 2

確かな情報はなく、憶測が飛び交っているだけだ。

Không có thông tin chắc chắn, chỉ toàn là những lời đồn đoán bay tán loạn.

Xem trang chi tiết 憶測 →

B

根拠

こんきょ

Nghĩa: căn cứ, lý do hoặc bằng chứng làm nền tảng cho nhận định và hành động

Loại: Danh từ

Ví dụ 1

その主張には客観的な根拠がない。

Lập luận đó không có căn cứ khách quan.

Ví dụ 2

データを根拠にして改善策を提案した。

Tôi đề xuất biện pháp cải thiện dựa trên dữ liệu.

Xem trang chi tiết 根拠 →

憶測 và 根拠 khác nhau thế nào?

Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.

Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.

Học tiếp

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút