利便性
りべんせい
Nghĩa: Tính tiện lợi, sự tiện nghi, sự thuận tiện.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
ラッシュアワー時の電車の**利便性**を向上させるには、増便が不可欠だ。
Để nâng cao **tính tiện lợi** của tàu điện vào giờ cao điểm, việc tăng chuyến là không thể thiếu.
Ví dụ 2
この路線の**利便性**の高さが、駅周辺の人口増加に繋がっている。
**Sự tiện nghi** cao của tuyến đường này đã dẫn đến sự gia tăng dân số quanh khu vực nhà ga.