揺らぎ
ゆらぎ
Nghĩa: Sự dao động, biến động, không ổn định; sự chập chờn, lay động.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
為替レートの揺らぎが、企業の業績に大きな影響を与えている。
Sự biến động của tỷ giá hối đoái đang ảnh hưởng lớn đến kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp.
Ví dụ 2
世論の揺らぎが次期政権の動向を左右するだろう。
Sự dao động của dư luận sẽ quyết định xu hướng của chính quyền kế nhiệm.