傾聴
けいちょう
Nghĩa: Lắng nghe chăm chú, lắng nghe tích cực.
Loại: Danh từ (Động từ する)
Ví dụ 1
私は顧客のニーズを傾聴し、最適な解決策を提案します。
Tôi lắng nghe chăm chú nhu cầu của khách hàng và đề xuất giải pháp tối ưu nhất.
Ví dụ 2
面接では、相手の質問に傾聴し、的確に答えることが重要です。
Trong phỏng vấn, điều quan trọng là lắng nghe kỹ câu hỏi của đối phương và trả lời một cách chính xác.