信頼性
しんらいせい
Nghĩa: Độ tin cậy, tính đáng tin cậy
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
このプロジェクトでは、データの信頼性が非常に重要です。
Trong dự án này, độ tin cậy của dữ liệu là vô cùng quan trọng.
Ví dụ 2
彼は常に約束を守るので、チームからの信頼性が高い。
Anh ấy luôn giữ lời hứa, nên có độ tin cậy cao từ đội nhóm.