立案
りつあん
Nghĩa: Lập kế hoạch, soạn thảo (dự án, chính sách, luật)
Loại: Danh từ, Động từ する (他動詞)
Ví dụ 1
新しい経済政策の立案が進められている。
Việc soạn thảo chính sách kinh tế mới đang được tiến hành.
Ví dụ 2
若手研究者が次世代技術の開発計画を立案した。
Các nhà nghiên cứu trẻ đã lập kế hoạch phát triển công nghệ thế hệ tiếp theo.