所存
しょぞん
Nghĩa: Quan điểm, ý định (kính ngữ, dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng)
Loại: Danh từ (kính ngữ)
Ví dụ 1
私は、これまでの経験を活かし、貴社の発展に尽力する所存です。
Tôi xin trình bày ý định rằng sẽ dốc sức phát triển quý công ty, tận dụng kinh nghiệm đã có.
Ví dụ 2
この度、貴社から内定をいただき、大変光栄に存じます。入社後は、一日も早く戦力となれるよう精進していく所存です。
Lần này, tôi rất vinh dự khi nhận được lời mời làm việc từ quý công ty. Sau khi vào công ty, tôi có ý định sẽ nỗ lực hết mình để sớm trở thành một nhân lực chủ chốt.