負う
おう
Nghĩa: Gánh vác, chịu đựng (trách nhiệm, thương tích, thiệt hại, nợ nần)
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
事故で彼は重傷を**負った**。
Anh ấy đã **bị** thương nặng trong vụ tai nạn.
Ví dụ 2
新しいプロジェクトの成功は、彼の肩に**負われて**いる。
Thành công của dự án mới **đặt** nặng lên vai anh ấy (anh ấy gánh vác trách nhiệm).
Mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết, tin tức. Khác với '受ける' (nhận) ở chỗ '負う' thường đi với những điều nặng nề, tiêu cực hoặc trách nhiệm lớn.