事故で彼は重傷を**負った**。
Anh ấy đã **bị** thương nặng trong vụ tai nạn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Gánh vác, chịu đựng (trách nhiệm, thương tích, thiệt hại, nợ nần)
負う trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Gánh vác, chịu đựng (trách nhiệm, thương tích, thiệt hại, nợ nần).
Cách đọc là おう.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おう
Hán Việt: PHỤ
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Túi 68
事故で彼は重傷を**負った**。
Anh ấy đã **bị** thương nặng trong vụ tai nạn.
新しいプロジェクトの成功は、彼の肩に**負われて**いる。
Thành công của dự án mới **đặt** nặng lên vai anh ấy (anh ấy gánh vác trách nhiệm).
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.