住民は火災から無事に逃れた。
Người dân đã thoát khỏi đám cháy an toàn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
thoát khỏi nguy hiểm, trách nhiệm, hình phạt hoặc tình trạng không mong muốn
逃れる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là thoát khỏi nguy hiểm, trách nhiệm, hình phạt hoặc tình trạng không mong muốn.
Cách đọc là のがれる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: のがれる
Hán Việt: ĐÀO
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
住民は火災から無事に逃れた。
Người dân đã thoát khỏi đám cháy an toàn.
証拠がある以上、責任を逃れることはできない。
Khi đã có bằng chứng thì không thể trốn tránh trách nhiệm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.