インターフェース仕様
インターフェースしよう
Nghĩa: Đặc tả giao diện (Interface Specification)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
異なるシステム間のデータ連携には、詳細な**インターフェース仕様**が不可欠です。
Để liên kết dữ liệu giữa các hệ thống khác nhau, **đặc tả giao diện** chi tiết là không thể thiếu.
Ví dụ 2
**インターフェース仕様**を変更する際は、関連する全システムへの影響を評価する必要があります。
Khi thay đổi **đặc tả giao diện**, cần phải đánh giá ảnh hưởng đến tất cả các hệ thống liên quan.