冗長性
じょうちょうせい
Nghĩa: Tính dư thừa; Độ dự phòng (khả năng có các thành phần dự phòng trong hệ thống để đảm bảo hoạt động liên tục khi có sự cố, tăng tính khả dụng và chịu lỗi).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
データベースの冗長性を確保するため、マスター/スレーブ構成を採用しました。
Để đảm bảo tính dư thừa của cơ sở dữ liệu, chúng tôi đã áp dụng cấu hình master/slave.
Ví dụ 2
障害発生時でもサービスを継続できるように、システムの冗長性を設計に盛り込む必要があります。
Cần phải đưa tính dư thừa của hệ thống vào thiết kế để dịch vụ có thể tiếp tục ngay cả khi xảy ra sự cố.
Trong IT, '冗長' (じょうちょう) thường mang nghĩa tích cực là 'dự phòng', 'bù trừ' nhằm tăng cường độ tin cậy và khả dụng của hệ thống, khác với nghĩa tiêu cực 'thừa thãi' trong đời sống thông thường.