設計方針
せっけいほうしん
Nghĩa: Phương châm thiết kế, nguyên tắc thiết kế, chính sách thiết kế.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
このプロジェクトでは、スケーラビリティを重視する設計方針を採用しています。
Trong dự án này, chúng tôi áp dụng phương châm thiết kế ưu tiên khả năng mở rộng (scalability).
Ví dụ 2
設計書冒頭にシステムの全体的な設計方針を記述する。
Ghi phương châm thiết kế tổng thể của hệ thống vào phần đầu tài liệu thiết kế.