紐付け
ひもづけ
Nghĩa: Sự liên kết, sự gán ghép, sự ràng buộc (dữ liệu, chức năng, tài khoản).
Loại: Danh từ, Động từ する (紐付ける - ひもづける)
Ví dụ 1
ユーザーと役割の紐付けロジックを設計書に明記する。
Ghi rõ ràng logic liên kết giữa người dùng và vai trò trong tài liệu thiết kế.
Ví dụ 2
複数のテーブル間のデータ紐付けが複雑になりがちなので注意が必要だ。
Cần chú ý vì việc liên kết dữ liệu giữa nhiều bảng có xu hướng trở nên phức tạp.