終結
しゅうけつ
Nghĩa: Sự kết thúc, sự hoàn thành; Đặc biệt dùng trong bối cảnh kết thúc một sự kiện, một cuộc đàm phán, hay một dự án một cách chính thức.
Loại: Danh từ, Động từ suru (終結する)
Ví dụ 1
プロジェクトの終結に伴い、成果物の最終確認が必要です。
Cùng với việc kết thúc dự án, cần phải xác nhận cuối cùng các sản phẩm bàn giao.
Ví dụ 2
チームは来週、このフェーズを終結させる予定です。
Nhóm dự kiến sẽ kết thúc giai đoạn này vào tuần tới.
'終結' mang sắc thái trang trọng, thường dùng cho các sự kiện, quá trình lớn hoặc chính thức. Khác với '終了' (kết thúc chung chung) hay '完了' (hoàn thành công việc) ở tính chất trang trọng và chính thức.