Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa

末梢神経 và 中枢神経: nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.

A

末梢神経

まっしょうしんけい

Nghĩa: Dây thần kinh ngoại biên (các dây thần kinh ngoài não và tủy sống).

Loại: Danh từ (thuật ngữ y tế)

Ví dụ 1

事故で腕の末梢神経が圧迫され、手の感覚が麻痺した。

Do tai nạn, dây thần kinh ngoại biên ở cánh tay bị chèn ép, làm tê liệt cảm giác ở bàn tay.

Ví dụ 2

末梢神経の損傷が疑われるため、精密検査が必要だ。

Do nghi ngờ tổn thương dây thần kinh ngoại biên, cần phải kiểm tra chuyên sâu.

Phân biệt rõ 末梢神経 (ngoại biên) và 中枢神経 (trung ương) là kiến thức cơ bản trong giải phẫu học, đặc biệt quan trọng khi chẩn đoán chấn thương.

Xem trang chi tiết 末梢神経 →

B

中枢神経

ちゅうすうしんけい

Nghĩa: Hệ thần kinh trung ương (bao gồm não và tủy sống).

Loại: Danh từ

Ví dụ 1

事故による頭部外傷で、中枢神経に重篤な損傷が疑われる。

Do chấn thương đầu từ tai nạn, nghi ngờ có tổn thương nghiêm trọng đến hệ thần kinh trung ương.

Ví dụ 2

中枢神経の機能回復には、長期的なリハビリテーションが必要となるでしょう。

Để phục hồi chức năng hệ thần kinh trung ương, có lẽ sẽ cần phục hồi chức năng dài hạn.

Xem trang chi tiết 中枢神経 →

末梢神経 và 中枢神経 khác nhau thế nào?

Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.

Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.

Học tiếp

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút