末梢神経
まっしょうしんけい
Nghĩa: Dây thần kinh ngoại biên (các dây thần kinh ngoài não và tủy sống).
Loại: Danh từ (thuật ngữ y tế)
Ví dụ 1
事故で腕の末梢神経が圧迫され、手の感覚が麻痺した。
Do tai nạn, dây thần kinh ngoại biên ở cánh tay bị chèn ép, làm tê liệt cảm giác ở bàn tay.
Ví dụ 2
末梢神経の損傷が疑われるため、精密検査が必要だ。
Do nghi ngờ tổn thương dây thần kinh ngoại biên, cần phải kiểm tra chuyên sâu.
Phân biệt rõ 末梢神経 (ngoại biên) và 中枢神経 (trung ương) là kiến thức cơ bản trong giải phẫu học, đặc biệt quan trọng khi chẩn đoán chấn thương.